Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
A
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 3 kết quả:
使才 sử tài
•
史才 sử tài
•
史材 sử tài
1
/3
使才
sử tài
[
sứ tài
]
Từ điển trích dẫn
1. Vận dụng và thi triển tài hoa.
Một số bài thơ có sử dụng
•
Lưu biệt Bắc Thành chư liêu hữu bộ Quỳ Giang hầu nguyên vận - 畱別北城諸僚友步葵江侯元韻
(
Lê Quang Định
)
史才
sử tài
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sự giỏi giang về ngành sử học.
史材
sử tài
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như Sử liệu 史料.